“`html
Đáo hạn ngân hàng là gì? Định nghĩa chi tiết
Đáo hạn ngân hàng (hay còn gọi là rút vốn từ khoản vay đã cấp) là quy trình bạn rút tiền từ hạn mức tín dụng hoặc khoản vay mà ngân hàng đã phê duyệt từ trước. Về bản chất, đây không phải là loại vay mới, mà là sử dụng tín dụng có sẵn mà bạn đã được ngân hàng cho phép.
Trong thực tế kinh doanh, hầu hết doanh nghiệp và cá nhân độc lập sử dụng đáo hạn để:
- Giải quyết tình trạng thiếu vốn lưu động ngắn hạn (thường từ 30-180 ngày)
- Cân bằng dòng tiền khi có chi phí phát sinh bất ngờ
- Tận dụng cơ hội kinh doanh mà cần vốn ngay lập tức
- Quản lý kỳ hạn thanh toán của các khoản nợ khác
Điểm khác biệt quan trọng: khi bạn đáo hạn, bạn chỉ trả lãi suất cho số tiền thực tế rút, không phải toàn bộ hạn mức được cấp. Chính vì vậy, đáo hạn linh hoạt hơn so với vay khoản mới.
Quy trình đáo hạn ngân hàng từ A-Z
Để thực hiện đáo hạn, bạn cần trải qua các bước sau:
- Kiểm tra hạn mức tín dụng — Liên hệ với ngân hàng hoặc kiểm tra trực tuyến để xác nhận bạn vẫn còn hạn mức khả dụng và hạn mức chưa hết hạn sử dụng
- Liên hệ bộ phận tín dụng — Gọi số điện thoại hỗ trợ khách hàng hoặc đến chi nhánh ngân hàng, cung cấp các thông tin cơ bản (CMND/căn cước, số hợp đồng vay cũ, số tiền muốn rút)
- Chuẩn bị hồ sơ — Tùy theo loại vay (vay cá nhân, vay doanh nghiệp, vay bất động sản…), bạn cần chuẩn bị giấy tờ yêu cầu. Với vay cá nhân, thường chỉ cần CMND/căn cước. Với vay doanh nghiệp, cần báo cáo tài chính, hợp đồng kinh tế
- Ngân hàng kiểm tra tình trạng — Bộ phận tín dụng sẽ xem xét khả năng trả nợ hiện tại, tình trạng nợ của bạn tại Trung tâm Thông tin Tín dụng (CIC), và xác định số tiền có thể rút
- Phê duyệt và ký hợp đồng — Nếu đủ điều kiện, bạn sẽ ký phiếu rút tiền hoặc hợp đồng bổ sung. Thời gian phê duyệt thường từ 1-3 ngày làm việc
- Nhận tiền — Tiền được chuyển vào tài khoản của bạn hoặc nhận tiền mặt tại quầy (tuỳ ngân hàng)
Lưu ý: Thời gian toàn bộ quy trình thường nhanh hơn vay mới, vì ngân hàng đã có dữ liệu đầy đủ về bạn từ lần vay trước.
Chi phí và lãi suất đáo hạn ngân hạn chi tiết
Khi đáo hạn, bạn sẽ phải chịu các khoản chi phí sau:
| Loại chi phí | Mức tính | Ghi chú |
|---|---|---|
| Lãi suất vay | 4-12% năm (vay cá nhân) 3-8% năm (vay doanh nghiệp) |
Tùy từng ngân hàng, thời gian vay, và loại khách hàng. Lãi suất đáo hạn thường cao hơn vay mới vì đây là tín dụng ngắn hạn |
| Phí phục vụ | 0-1% số tiền rút | Ngân hàng tính 1 lần khi phê duyệt. Không phải ngân hàng nào cũng tính |
| Phí chậm trả | 0,5-1% mỗi tháng chậm | Chỉ áp dụng nếu bạn không thanh toán đúng hạn. Căn cứ theo hợp đồng vay gốc |
| Phí thay đổi hợp đồng | 150.000 – 500.000 VND | Nếu bạn yêu cầu thay đổi kỳ hạn, lãi suất hoặc các điều khoản khác |
Ví dụ tính toán chi phí đáo hạn cụ thể
Tình huống: Bạn có hạn mức tín dụng 500 triệu VND tại một ngân hàng lớn (ví dụ BIDV). Hiện bạn nợ 300 triệu VND, còn hạn mức khả dụng 200 triệu VND. Bạn muốn rút 100 triệu VND để mở rộng kinh doanh, thời gian vay 6 tháng.
Giả định:
- Lãi suất năm: 8%
- Phí phục vụ: 0,8% (tính 1 lần)
Tính toán:
- Phí phục vụ = 100 triệu × 0,8% = 800.000 VND
- Lãi suất 6 tháng = 100 triệu × 8% × (6/12) = 4 triệu VND
- Tổng chi phí = 800.000 + 4.000.000 = 4.800.000 VND
- Chi phí trên tổng vốn vay = 4.800.000 / 100 triệu × 100% = 4,8% (trong 6 tháng)
Kết luận: Nếu bạn rút 100 triệu VND trong 6 tháng, chi phí là khoảng 4,8 triệu VND. Đây là chi phí hợp lý nếu bạn sử dụng tiền vay để tạo ra lợi nhuận cao hơn mức lãi suất này.
Lợ
📚 Bài viết liên quan
💼 Cần tư vấn vay vốn kinh doanh?
Dịch vụ vay vốn & đáo hạn ngân hàng — Duyệt hồ sơ trong 24h
📚 Bài viết liên quan
💼 Cần tư vấn vay vốn kinh doanh?
Dịch vụ vay vốn & đáo hạn ngân hàng — Duyệt hồ sơ trong 24h