Tính đến tháng 07/2026, lãi suất tiền gửi tại các ngân hàng lớn dao động từ 1,6–5,8%/năm tùy theo kỳ hạn, trong đó các ngân hàng cổ phần như VPBank, MB Bank, SHB cạnh tranh mạnh với mức lãi cao nhất. Đối với cho vay kinh doanh, lãi suất dao động trong khoảng 8–24%/năm tùy loại vay và điều kiện thế chấp, thể hiện sự phân hóa rõ giữa vay có bảo đảm và vay tín chấp.
Tổng quan lãi suất tháng 07/2026 — xu hướng thị trường
Thị trường lãi suất ngân hàng tháng 07/2026 tiếp tục duy trì áp lực cạnh tranh giữa các định chế tín dụng. Các ngân hàng thương mại cổ phần (TMCP) tăng cước suất huy động để cạnh tranh với các sản phẩm đầu tư khác, trong khi lãi suất cho vay vẫn được duy trì ở mức cao nhằm bảo vệ biên độ lợi nhuận.
Nhóm ngân hàng quốc doanh (Vietcombank, BIDV, Vietinbank) giữ lãi suất huy động ở mức thận trọng hơn (1,6–2,1% cho kỳ hạn ngắn), trong khi nhóm TMCP mạnh nhất (VPBank, MB Bank, SHB) tung ra các gói lãi suất cạnh tranh cao (lên đến 5,8%/năm cho kỳ hạn 24 tháng).
Bảng lãi suất tiền gửi tháng 07/2026 — đầy đủ các kỳ hạn
| Ngân hàng | 1 tháng | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng | 24 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Vietcombank | 1,6% | 2,0% | 2,9% | 4,6% | 4,7% |
| BIDV | 1,7% | 2,1% | 3,0% | 4,7% | 4,8% |
| Vietinbank | 1,7% | 2,0% | 2,9% | 4,6% | 4,7% |
| Techcombank | 3,0% | 3,5% | 4,5% | 5,5% | 5,5% |
| MB Bank | 3,1% | 3,6% | 4,6% | 5,6% | 5,6% |
| VPBank | 3,2% | 3,8% | 4,8% | 5,8% | 5,8% |
| ACB | 3,0% | 3,5% | 4,4% | 5,4% | 5,4% |
| SHB | 3,2% |