Thế chấp tài sản là cách vay vốn phổ biến nhất tại các ngân hàng Việt Nam hiện nay, với lãi suất từ 5,5% – 8,5%/năm tùy loại tài sản và thời hạn. Ngân hàng chấp nhận nhiều loại tài sản (nhà đất, ô tô, hàng tồn kho, máy móc), nhưng tỷ lệ cho vay (LTV) trên giá trị tài sản thường từ 60% – 80%, phụ thuộc vào tính thanh khoản và rủi ro của từng loại.
Các loại tài sản được ngân hàng chấp nhận thế chấp
Không phải tài sản nào cũng có thể thế chấp. Ngân hàng ưu tiên những tài sản dễ định giá, có tính thanh khoản cao và rủi ro giảm giá thấp.
Nhà đất và bất động sản
Đây là loại tài sản được các ngân hàng yêu thích nhất vì tính ổn định giá trị. Bao gồm:
- Đất nền (thửa đất có giấy chứng thực quyền sử dụng hoặc sổ đỏ)
- Nhà ở hoàn công (nhà riêng, chung cư có sổ hồng hoặc hợp đồng mua bán công chứng)
- Nhà xưởng, nhà kho, đất kinh doanh
- Quyền sử dụng đất có thời hạn (tối thiểu 5 năm còn lại)
Tỷ lệ cho vay (LTV): từ 60% – 75% giá trị tài sản. Ví dụ: bất động sản có giá định giá 1 tỷ đồng có thể vay được 600 – 750 triệu đồng.
Ô tô và phương tiện giao thông
Ô tô là tài sản thanh khoản cao nhưng giảm giá nhanh, nên ngân hàng cấp vốn ít hơn bất động sản.
- Ô tô con, xe tải, xe buýt (có giấy tờ đầy đủ, không quá 10 năm tuổi)
- Mô tô, xe máy
- Tàu thuyền, máy bay (với một số ngân hàng chuyên biệt)
Tỷ lệ cho vay: từ 50% – 70% giá trị, vì phương tiện mất giá khoảng 10% – 15% hàng năm. Ô tô trị giá 500 triệu thường chỉ vay được 250 – 350 triệu.
Hàng tồn kho và hàng hóa
Các doanh nghiệp kinh doanh hàng hoá có thể thế chấp kho hàng, nhập lệu, phụ tùng, nguyên liệu.
- Hàng công nghiệp (thép, xi măng, hóa chất)
- Nông sản tươi sống (nhưng yêu cầu khắt khe hơn vì giảm giá nhanh)
- Hàng bán lẻ, quần áo, điện tử
Tỷ lệ cho vay: từ 40% – 60%, thấp nhất trong các loại tài sản vì rủi ro mất giá. Một kho hàng trị giá 2 tỷ có thể vay 800 triệu – 1,2 tỷ.
Máy móc, thiết bị sản xuất
Doanh nghiệp sản xuất có thể thế chấp máy móc, dây chuyền, thiết bị chuyên dụng.
- Máy CNC, máy in, máy dệt
- Thiết bị xây dựng, thiết bị nâng hạ
- Dây chuyền sản xuất, lò hơi, nồi nấu
Tỷ lệ cho vay: từ 40% – 60%, vì máy móc giảm giá nhanh (15% – 25%/năm) và khó bán lại. Máy móc trị giá 1,5 tỷ thường vay được 600 triệu – 900 triệu.
Cách ngân hàng định giá tài sản
Định giá tài sản quyết định mức vốn bạn có thể nhận. Ngân hàng thường sử dụng kết hợp nhiều phương pháp:
Định giá bằng hóa đơn và tài liệu pháp lý
Với bất động sản, ngân hàng dựa vào:
- Giá ghi trên hợp đồng mua bán công chứng
- Quyết định định giá của sở tài chính (với một số dự án)
- Giá thị trường thông thường tại khu vực (tham khảo từ các dự án lân cận)
Định giá bởi thẩm định viên độc lập
Với những tài sản có giá trị lớn hoặc loại tài sản phức tạp, ngân hàng thuê công ty thẩm định độc lập.
- Chi phí thẩm định: từ 3 – 7 triệu đồng (do khách hàng chịu)
- Thời gian: 5 – 10 ngày làm việc
- Thẩm định viên sẽ khảo sát tình trạng vật lý, vị trí, thị trường
Định giá thị trường (Market Valuation)
Đối với ô tô, máy móc, hàng hóa, ngân hàng áp dụng giá thị trường hiện tại, thường thấp hơn giá gốc do khấu hao.
Ví dụ cụ thể: Bạn mua ô tô năm 2021 với giá 700 triệu, nhưng năm 2024 giá thị trường chỉ còn 450 triệu. Ngân hạng định giá theo 450 triệu, không phải 700 triệu.
Tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản (LTV Ratio)
LTV (Loan-to-Value Ratio) là tỷ lệ giữa số tiền vay và giá trị tài sản thế chấp. Tỷ lệ này quyết định mức an toàn cho ngân hàng.
| Loại tài sản | LTV Ratio | Ví dụ tính toán |
| Bất động sản (nhà đất) | 60% – 75% | BĐS trị giá 1 tỷ → vay 600 – 750 triệu |
| Ô tô | 50% – 70% | Ô tô trị giá 500 triệu → vay 250 – 350 triệu |