Đáo hạn khoản vay cá nhân là hình thức thay thế nợ cũ bằng nợ mới tại ngân hàng khác, thường được sử dụng khi lãi suất giảm hoặc điều kiện vay tốt hơn. Tuy nhiên, khác với vay mới, đáo hạn phải chịu các khoản phí phát sinh (phí giữ chứng thư, phí tư vấn, phí hộ tịch), tổng cộng có thể lên đến 2–4% giá trị khoản vay, nên cần tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo quyết định có lợi về mặt tài chính.

Khi nào nên thực hiện đáo hạn vay cá nhân?

Không phải lúc nào đáo hạn cũng là lựa chọn đúng. Dưới đây là những tình huống mà bạn nên cân nhắc thực hiện:

  • Lãi suất hiện tại cao hơn 1–1,5% so với mức thị trường: Khi bạn vay với lãi suất 10%/năm nhưng các ngân hàng khác chỉ tính 8,5%/năm, việc đáo hạn sẽ giúp tiết kiệm khoảng 300–500 triệu đồng trong suốt kỳ hạn vay (với khoản vay 500 triệu đồng, kỳ hạn 5 năm).
  • Còn dư nợ lớn và thời hạn vay dài: Nếu bạn còn nợ trên 300 triệu đồng và kỳ hạn còn từ 3 năm trở lên, chi phí đáo hạn sẽ được “hấp thụ” nhanh hơn nhờ lợi suất lãi tiết kiệm.
  • Cải thiện tình hình tài chính cá nhân: Nếu thu nhập tăng, bạn có thể đáo hạn để vay thêm số tiền bổ sung (được gọi là đáo hạn kèm vay thêm), hoặc để kéo dài kỳ hạn trả góp, giảm áp lực dòng tiền hàng tháng.
  • Hạn mức tín dụng cải thiện: Một số ngân hàng có chính sách tín dụng tốt hơn, cho phép vay với hạn mức cao hơn hoặc với điều kiện thương lượng tốt hơn.

Ngược lại, bạn không nên đáo hạn nếu:

  • Chỉ còn nợ dưới 2 năm (chi phí đáo hạn sẽ vượt lợi suất tiết kiệm)
  • Lãi suất hiện tại đã thấp (dưới 7,5%/năm) hoặc gần với mức thị trường
  • Tình hình tài chính bất ổn, điểm tín dụng thấp (rủi ro bị từ chối hồ sơ)

Chi phí thực tế phải chịu khi đáo hạn

Đây là yếu tố quyết định tính khả thi của đáo hạn. Sau đây là danh sách chi phí thường gặp tại các ngân hàng lớn (Vietcombank, BIDV, Techcombank, Sacombank) vào năm 2024:

Khoản phí Mức lệ phí điển hình Ghi chú
Phí trả trước/Phí đáo hạn 0,5–1% dư nợ Có những ngân hàng miễn phí (thường là các chương trình khuyến mãi)
Phí tư vấn/Phí xét duyệt 0,5–1,5 triệu đồng Tính theo khoản vay, không theo tỷ lệ
Phí giữ chứng thư/Bảo lãnh 0,2–0,5 triệu đồng/năm Có một số ngân hàng miễn phí cho khách tốt
Phí rút chứng thư (ngân hàng cũ) 0,5–1 triệu đồng Phải thanh toán khi yêu cầu rút chứng thư thế chấp
Phí lập hồ sơ, khác 0,2–1 triệu đồng Bao gồm phí làm sổ, tư vấn bảo hiểm, v.v.
Tổng cộng 2–4% giá trị khoản vay Có thể cao hơn nếu vay thêm cộng dồn

Ví dụ tính toán chi phí đáo hạn thực tế

Giả sử bạn vay 500 triệu đồng tại ngân hàng A với lãi suất 10%/năm, còn dư nợ 400 triệu đồng, kỳ hạn còn 4 năm. Bây giờ bạn muốn đáo hạn sang ngân hàng B với lãi suất 8,5%/năm:

Chi phí đáo hạn: