Lãi suất ngân hàng tháng 06/2026 cần được xem theo kỳ hạn, loại sản phẩm, biên độ sau ưu đãi và điều kiện hồ sơ. Người đọc nên dùng bảng trong bài như thông tin tham khảo ban đầu và kiểm tra lại tại ngân hàng trước khi giao dịch.
Tính đến tháng 06/2026, lãi suất tiền gửi tại các ngân hàng lớn Việt Nam dao động từ 1,6% đến 5,8%/năm tùy theo kỳ hạn, trong đó các ngân hàng cấp 2 như VPBank, MB Bank, SHB cung cấp mức lãi cao nhất (5,6–5,8%/năm cho kỳ hạn 24 tháng), trong khi lãi suất cho vay kinh doanh vẫn ở mức 8,0–12%/năm tùy loại sản phẩm và thế chấp.
Tổng quan lãi suất tháng 06/2026 — xu hướng tăng/giảm
Lãi suất tiền gửi trong tháng 06/2026 duy trì ở mức ổn định với sự phân hóa rõ rệt giữa ngân hàng quốc doanh và ngân hàng cấp 2. Ba ngân hàng lớn (Vietcombank, BIDV, Vietinbank) giữ lãi suất tiền gửi khá thấp, từ 1,6–2,1% cho kỳ hạn 1 tháng, nhưng lên tới 4,6–4,8% cho kỳ hạn 12 tháng. Ngược lại, các ngân hàng chuyên dụng như VPBank, MB Bank và SHB cạnh tranh mạnh mẽ với mức lãi cao hơn 1–2 điểm phần trăm ở tất cả các kỳ hạn.
Trên thị trường cho vay, lãi suất vay kinh doanh có thế chấp dao động 8,0–11%/năm, trong khi vay không tài sản đảm bảo tăng đột ngột lên 18–24%/năm. Xu hướng này phản ánh chính sách siết quản lý rủi ro của các ngân hàng giữa bối cảnh lạm phát và tỷ giá biến động.
Bảng lãi suất tiền gửi đầy đủ — lãi suất tiền gửi 06/2026
| Ngân hàng | 1 tháng (%/năm) | 3 tháng (%/năm) | 6 tháng (%/năm) | 12 tháng (%/năm) | 24 tháng (%/năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| Vietcombank | 1,6% | 2,0% | 2,9% | 4,6% | 4,7% |
| BIDV | 1,7% | 2,1% | 3,0% | 4,7% | 4,8% |
| Vietinbank | 1,7% | 2,0% | 2,9% | 4,6% | 4,7% |
| Techcombank | 3,0% | 3,5% | 4,5% | 5,5% | 5,5% |
| MB Bank | 3,1% | 3,6% | 4,6% | 5,6% | 5,6% |
| VPBank | 3,2% | 3,8% | 4,8% | 5,8% | 5,8% |
| ACB | 3,0% | 3,5% | 4,4% | 5,4% | 5,4% |
| SHB | 3,2% | 3,7% | 4,7% | 5,7% | 5,7% |
Nhận xét: Để có lãi suất tiền gửi tốt nhất, nhà đầu tư nên ưu tiên VPBank hoặc MB Bank với mức lãi 5,6–5,8%/năm cho kỳ hạn 12–24 tháng. Nếu muốn gửi ngắn hạn (1–3 tháng), lợi suất chênh lệch không đáng kể, tuy nhiên VPBank, MB Bank, SHB vẫn hơn các ngân hàng lớn khoảng 1–1,5 điểm phần trăm.
Bảng lãi suất cho vay — sản phẩm tín dụng kinh doanh 06/2026
| Ngân hàng | Loại vay | Lãi suất (%/năm) | Hạn mức / Điều kiện | Thời hạn tối đa |
|---|---|---|---|---|
| Vietcombank | Vay kinh doanh thế chấp | 8,5–10% | 70% giá trị thế chấp | 120 tháng |
| BIDV | Vay sản xuất kinh doanh | 8,0–10,5% | 5 tỷ đồng | 60 tháng |
| Techcombank | Vay thế chấp bất động sản | 8,0–10% | 70% giá trị thế chấp | 240 tháng |
| VPBank | Vay không tài sản đảm bảo | 18–24% | Tối đa 200 triệu | 36 tháng |
| MB Bank | Vay kinh doanh | 8,5–11% | Tối đa 3 tỷ | 84 tháng |
| HDBank | Vay doanh nghiệp SME | 9–12% | Tối đa 10 tỷ | 120 tháng |
| OCB | Vay vốn lưu động | 9,5–12% | Tối đa 5 tỷ | 12 tháng |
Lưu ý: Lãi suất vay thực tế phụ thuộc vào độ an toàn của tài sản thế chấp, lịch sử
📚 Bài viết liên quan
💼 Cần tư vấn vay vốn kinh doanh?
Dịch vụ vay vốn & đáo hạn ngân hàng — Duyệt hồ sơ trong 24h
Bài viết liên quan nên đọc thêm
- Lãi suất ngân hàng tháng 06/2026
- Đáo hạn doanh nghiệp: ở lại hay chuyển ngân hàng?
- Kế hoạch trả nợ vay ngân hàng tránh quá hạn
- Hồ sơ vay vốn ngân hàng: checklist dễ được duyệt
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, lãi suất và điều kiện vay phụ thuộc hồ sơ thực tế và chính sách từng ngân hàng.
Câu hỏi thường gặp
Lãi suất ngân hàng tháng 06/2026 có cố định không?
Không. Lãi suất có thể thay đổi theo ngân hàng, kỳ hạn, sản phẩm và thời điểm cập nhật.
Khi vay vốn cần xem những loại chi phí nào?
Cần xem lãi suất ưu đãi, lãi sau ưu đãi, phí trả trước hạn, phí hồ sơ và tổng chi phí vay.
Bảng lãi suất có thay thế báo giá ngân hàng không?
Không. Người đọc cần đối chiếu với thông báo chính thức của ngân hàng tại thời điểm giao dịch.