Tháng 7/2026, lãi suất tiền gửi tại các ngân hàng lớn dao động từ 1,6–5,8% tùy kỳ hạn, trong đó ngân hàng cỏ phí (VPBank, SHB, MB Bank) cạnh tranh mạnh với mức cao nhất 5,6–5,8%/năm ở kỳ hạn 12 tháng trở lên. Về cho vay, lãi suất vay kinh doanh thế chấp ở mức 8–11%/năm, trong khi vay không tài sản đảm bảo cao nhất 18–24%/năm tại VPBank.
Tổng quan lãi suất tháng 07/2026 — xu hướng và biến động
Trong tháng 7 năm 2026, thị trường lãi suất ngân hàng Việt Nam cho thấy sự phân hóa rõ ràng giữa nhóm ngân hàng quốc doanh và tư nhân. Các ngân hàng nhà nước (Vietcombank, BIDV, Vietinbank) duy trì lãi suất tiền gửi thấp hơn, từ 1,6–4,8%, phục vụ khách hàng có nhu cầu gửi an toàn với thương hiệu uy tín. Ngược lại, nhóm ngân hàng cổ phần như VPBank, MB Bank, SHB, Techcombank tăng cạnh tranh mạnh với mức lãi suất cao hơn 3–5,8% nhằm thu hút vốn tiền gửi.
Trên phương diện cho vay, các ngân hàng thắt chặt tiêu chí tín dụng nhưng vẫn duy trì lãi suất vay kinh doanh thế chấp ở mức 8–11%/năm. Khoản vay không tài sản đảm bảo (như sản phẩm tín chấp của VPBank) ghi nhận mức lãi suất cao nhất 18–24%/năm, phản ánh rủi ro tín dụng cao hơn.
Bảng lãi suất tiền gửi ngân hàng tháng 07/2026
| Ngân hàng | 1 tháng (%) | 3 tháng (%) | 6 tháng (%) | 12 tháng (%) | 24 tháng (%) |
|---|---|---|---|---|---|
| Vietcombank | 1,6 | 2,0 | 2,9 | 4,6 | 4,7 |
| BIDV | 1,7 | 2,1 | 3,0 | 4,7 | 4,8 |
| Vietinbank | 1,7 | 2,0 | 2,9 | 4,6 | 4,7 |
| Techcombank | 3,0 | 3,5 | 4,5 | 5,5 | 5,5 |
| MB Bank | 3,1 | 3,6 | 4,6 | 5,6 | 5,6 |
| VPBank | 3,2 | 3,8 | 4,8 | 5,8 | 5,8 |
| ACB | 3,0 | 3,5 | 4,4 | 5,4 | 5,4 |
| SHB | 3,2 | 3,7 | 4,7 | 5,7 | 5,7 |
Nhận xét: Khách hàng có nhu cầu gửi tiền dài hạn (12–24 tháng) nên ưu tiên VPBank, MB Bank, SHB, Techcombank với lãi suất cao nhất 5,6–5,8%/năm. Với kỳ hạn ngắn (1–3 tháng), lợi nhuận chênh lệch không lớn, bạn có thể chọn ngân hàng có dịch vụ tốt hoặc gần nhất.
Bảng lãi suất cho vay ngân hàng tháng 07/2026
| Ngân hàng | Loại vay | Lãi suất (%/năm) | Hạn mức tối đa | Thời hạn (tháng) |
|---|---|---|---|---|
| Vietcombank | Vay kinh doanh thế chấp | 8,5–10 | 70% GTTS | 120 |
| BIDV | Vay sản xuất kinh doanh | 8,0–10,5 | 5 tỷ | 60 |
| Techcombank | Vay thế chấp bất động sản | 8,0–10 | 70% GTTS | 240 |
| VPBank | Vay không tài sản đảm bảo | 18–24 | 200 triệu | 36 |
| MB Bank | Vay kinh doanh | 8,5–11 | 3 tỷ |